Cách dùng "好嘞 我们去吃饭" (hǎo lei wǒ men qù chī fàn) trong hội thoại tiếng Trung
好嘞 我们去吃饭
Được rồi, chúng ta đi ăn cơm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
11:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃饭了 | chī fàn le | Ăn cơm thôi. |
| 2▶ | 好嘞 我们去吃饭 | hǎo lei wǒ men qù chī fàn | Được rồi, chúng ta đi ăn cơm. |
| 3 | 爹 娘 | diē niáng | [Cha, mẹ,] |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
yī zhāo fù guì jiù fān liǎn bù rèn rén de fù xīn nǚmấy nữ nhân bạc tình một bước lên mây là phủi sạch quan hệ.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ wǒ dá chéng yí zhì yě shì wèi le tāViệc chúng ta đạt được thỏa thuận chung cũng là vì hắn.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
gāi bú huì zài xiào xiǎng yǒu fū zhī fù bakhông phải là đang tơ tưởng đến nữ nhân đã có chồng đấy chứ?

HSK 4
0:03s
fán niáng zǐ yǔ wǔ ān hóu shì jiǎ chéng qīnPhàn nương tử và Vũ An hầu chỉ giả vờ thành thân.









