Cách dùng "让他下去给两位将军谢罪" (ràng tā xià qù gěi liǎng wèi jiāng jūn xiè zuì) trong hội thoại tiếng Trung
让他下去给两位将军谢罪
Để hắn xuống dưới đó tạ tội với hai vị tướng quân.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
1:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 烧了他 | shāo le tā | Thiêu hắn đi. |
| 2▶ | 让他下去给两位将军谢罪 | ràng tā xià qù gěi liǎng wèi jiāng jūn xiè zuì | Để hắn xuống dưới đó tạ tội với hai vị tướng quân. |
| 3 | 你干什么 | nǐ gàn shén me | Cô làm gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
yí gè wán xiào kāi dì èr biàn kě jiù bù líng leMột trò đùa không thể đùa đến lần thứ hai.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me guān jiàn shí kè jiù shì shuō bù chū kǒu nesao đến lúc quan trọng lại không nói ra được chứ?

HSK 7
0:03s
jīn rì qián lái shì yǒu shì qíng xiǎng yǔ nǐ shāng yìhôm nay ta đến là có việc muốn bàn bạc với cô.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ pàn zhè fèn biāo zhù de dì tú néng gòu bāng dào nǐChỉ mong tấm bản đồ đã được đánh dấu này có thể giúp được cô.

HSK 3
0:03s
mǒu xiē rén kě shì zhēn xǐ huān chèn xū ér rù aNgười nào đó đúng là rất thích thừa lúc sơ hở mà chen vào.

HSK 5
0:03s










