Cách dùng "也不知道他在干什么" (yě bù zhī dào tā zài gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
也不知道他在干什么
[Cũng không biết chàng ấy đang làm gì.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
41:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就记得住呢 | wǒ jiù jì de zhù ne | [thì mình lại nhớ được nhỉ?] |
| 2▶ | 也不知道他在干什么 | yě bù zhī dào tā zài gàn shén me | [Cũng không biết chàng ấy đang làm gì.] |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s
hè dà jiāng jūn zuó rì yě zhàn sǐ shā chǎngHôm qua Hạ đại tướng quân cũng tử trận nơi sa trường,

HSK 6
0:03s
ràng tā xià qù gěi liǎng wèi jiāng jūn xiè zuìĐể hắn xuống dưới đó tạ tội với hai vị tướng quân.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn rì shì xiè dà jiāng jūn hé hè jiāng jūn de jì rìHôm nay là ngày giỗ Tạ đại tướng quân và Hạ tướng quân.

HSK 6
0:03s
xiè jiā jūn yān zhōu jūn tīng lìngHầu gia, vừa nãy cô ta… Quân Tạ gia, quân Yên Châu nghe lệnh.














