Cách dùng "诛杀反贼" (zhū shā fǎn zéi) trong hội thoại tiếng Trung
诛杀反贼
tiêu diệt phản tặc,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
19:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 霁州牧贺敬元匡扶社稷 | jì zhōu mù hè jìng yuán kuāng fú shè jì | Tễ Châu mục Hạ Kính Nguyên phò tá xã tắc, |
| 2▶ | 诛杀反贼 | zhū shā fǎn zéi | tiêu diệt phản tặc, |
| 3 | 亡于阵前 英勇殉国 | wáng yú zhèn qián yīng yǒng xùn guó | chẳng may tử trận, anh dũng hy sinh vì nước. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
yí gè wán xiào kāi dì èr biàn kě jiù bù líng leMột trò đùa không thể đùa đến lần thứ hai.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me guān jiàn shí kè jiù shì shuō bù chū kǒu nesao đến lúc quan trọng lại không nói ra được chứ?

HSK 7
0:03s
jīn rì qián lái shì yǒu shì qíng xiǎng yǔ nǐ shāng yìhôm nay ta đến là có việc muốn bàn bạc với cô.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ pàn zhè fèn biāo zhù de dì tú néng gòu bāng dào nǐChỉ mong tấm bản đồ đã được đánh dấu này có thể giúp được cô.

HSK 3
0:03s
mǒu xiē rén kě shì zhēn xǐ huān chèn xū ér rù aNgười nào đó đúng là rất thích thừa lúc sơ hở mà chen vào.

HSK 5
0:03s










