Cách dùng "什么糟糠夫 糟糠妻" (shén me zāo kāng fū zāo kāng qī) trong hội thoại tiếng Trung
什么糟糠夫 糟糠妻
Sao lại người chồng? Người vợ chứ?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
27:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 糟糠夫不可休 | zāo kāng fū bù kě xiū | không được bỏ rơi người chồng thời gian nan. |
| 2▶ | 什么糟糠夫 糟糠妻 | shén me zāo kāng fū zāo kāng qī | Sao lại người chồng? Người vợ chứ? |
| 3 | 你别插嘴 | nǐ bié chā zuǐ | Ông đừng chen ngang. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 1 of 11)
HSK 1
0:03s
hè dà jiāng jūn zuó rì yě zhàn sǐ shā chǎngHôm qua Hạ đại tướng quân cũng tử trận nơi sa trường,

HSK 6
0:03s
ràng tā xià qù gěi liǎng wèi jiāng jūn xiè zuìĐể hắn xuống dưới đó tạ tội với hai vị tướng quân.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn rì shì xiè dà jiāng jūn hé hè jiāng jūn de jì rìHôm nay là ngày giỗ Tạ đại tướng quân và Hạ tướng quân.

HSK 6
0:03s
xiè jiā jūn yān zhōu jūn tīng lìngHầu gia, vừa nãy cô ta… Quân Tạ gia, quân Yên Châu nghe lệnh.














