Cách dùng "好 太晚了太晚了 不好意思" (hǎo tài wǎn le tài wǎn le bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung
好 太晚了太晚了 不好意思
Ừ. Muộn quá muộn quá. Xin lỗi nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:55
ràng让
rén人
péi裴
zǒng总
zǎo早
diǎn点
huí回
qù去
xiū休
xī息
ba吧
“Để Sếp Pei về nghỉ sớm đi.”
LINE 0217:58
PLAYING SCENEhǎo tài wǎn le tài wǎn le bù hǎo yì sī
好 太晚了太晚了 不好意思
“Ừ. Muộn quá muộn quá. Xin lỗi nhé.”
LINE 0318:02
péi zǒng gǎn xiè nǐ bǎ wǎn wǎn sòng huí jiā
裴总 感谢你把晚晚送回家
“Sếp Pei. Cảm ơn cậu đã đưa Vãn Vãn về.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s