Cách dùng "那马总你叫啥 叫Horse(马)" (nà mǎ zǒng nǐ jiào shá jiào Horse( mǎ )) trong hội thoại tiếng Trung
那马总你叫啥 叫Horse(马)
Thế tổng Mã, ông gọi là gì? Gọi là Horse.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:51
nà hái yǒu gè Night( wǎn )
那还有个Night(晚)
“Thế còn có Night.”
LINE 0225:54
PLAYING SCENEnà mǎ zǒng nǐ jiào shá jiào Horse( mǎ )
那马总你叫啥 叫Horse(马)
“Thế tổng Mã, ông gọi là gì? Gọi là Horse.”
LINE 0326:00
nǐ hǎo dǎi jiào gè Ocean( yáng ) ne
你好歹叫个Ocean(洋)呢
“Ông ít ra cũng gọi là Ocean đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s