Cách dùng "裴总要配合我 但不能干涉" (péi zǒng yào pèi hé wǒ dàn bù néng gān shè) trong hội thoại tiếng Trung
裴总要配合我 但不能干涉
Sếp Pei phải phối hợp với tôi, nhưng không được can thiệp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:51
dàn wǒ yào kāi xīn de yè wù line( xiàn )
但我要开新的业务line(线)
“Nhưng tôi sẽ mở một hướng kinh doanh mới.”
LINE 0224:53
PLAYING SCENEpéi zǒng yào pèi hé wǒ dàn bù néng gān shè
裴总要配合我 但不能干涉
“Sếp Pei phải phối hợp với tôi, nhưng không được can thiệp.”
LINE 0324:56
zhè ge méi wèn tí wǒ wèn jù tí wài huà nǐ bà dào dǐ gàn shén me qù le
这个没问题 我问句题外话 你爸到底干什么去了
“Điều này không thành vấn đề. Tôi hỏi một câu ngoài lề. Bố anh rốt cuộc đi làm gì vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s