Cách dùng "让人裴总早点回去休息吧" (ràng rén péi zǒng zǎo diǎn huí qù xiū xī ba) trong hội thoại tiếng Trung
让人裴总早点回去休息吧
Để Sếp Pei về nghỉ sớm đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:51
zhè dōu jǐ diǎn le zhè me wǎn le míng tiān ràng nǚ ér gěi nǐ nòng a
这都几点了 这么晚了 明天让女儿给你弄啊
“Mấy giờ rồi hả? Muộn thế này rồi. Mai để con gái chỉ cho.”
LINE 0217:55
PLAYING SCENEràng让
rén人
péi裴
zǒng总
zǎo早
diǎn点
huí回
qù去
xiū休
xī息
ba吧
“Để Sếp Pei về nghỉ sớm đi.”
LINE 0317:58
hǎo tài wǎn le tài wǎn le bù hǎo yì sī
好 太晚了太晚了 不好意思
“Ừ. Muộn quá muộn quá. Xin lỗi nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s