Cách dùng "使劲 扶稳了 扶稳了" (shǐ jìn fú wěn le fú wěn le) trong hội thoại tiếng Trung
使劲 扶稳了 扶稳了
Dùng lực Đỡ chắc, đỡ chắc
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:47
kuài kuài kuài fú zhù le
快快快 扶住了
“Nhanh nhanh nhanh Đỡ chắc vào”
LINE 0233:54
PLAYING SCENEshǐ jìn fú wěn le fú wěn le
使劲 扶稳了 扶稳了
“Dùng lực Đỡ chắc, đỡ chắc”
LINE 0334:13
fú扶
zhù住
le了
“Đỡ chắc rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s