Cách dùng "虽然听起来有一些weird(奇怪)" (suī rán tīng qǐ lái yǒu yī xiē weird( qí guài )) trong hội thoại tiếng Trung
虽然听起来有一些weird(奇怪)
Tuy nghe có chút weird,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
interesting( hěn yǒu qù )
interesting(很有趣)
“Interesting.”
LINE 0228:16
PLAYING SCENEsuī rán tīng qǐ lái yǒu yī xiē weird( qí guài )
虽然听起来有一些weird(奇怪)
“Tuy nghe có chút weird,”
LINE 0328:18
but( dàn shì ) nǐ jiào Loss( láo sī )
but(但是) 你叫Loss(劳斯)
“but ông gọi là Loss,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s