Cách dùng "腾达现在已有的project(项目) 我不插手" (téng dá xiàn zài yǐ yǒu de project( xiàng mù ) wǒ bù chā shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
腾达现在已有的project(项目) 我不插手
Những dự án hiện có của Thăng Đạt, tôi sẽ không can thiệp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:46
qí其
shí实
wǒ我
xiǎng想
guò过
le了
“Thực ra tôi đã nghĩ rồi.”
LINE 0224:48
PLAYING SCENEténg dá xiàn zài yǐ yǒu de project( xiàng mù ) wǒ bù chā shǒu
腾达现在已有的project(项目) 我不插手
“Những dự án hiện có của Thăng Đạt, tôi sẽ không can thiệp.”
LINE 0324:51
dàn wǒ yào kāi xīn de yè wù line( xiàn )
但我要开新的业务line(线)
“Nhưng tôi sẽ mở một hướng kinh doanh mới.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s