Cách dùng "腾达在这方面 非常有potential(潜力)" (téng dá zài zhè fāng miàn fēi cháng yǒu potential( qián lì )) trong hội thoại tiếng Trung
腾达在这方面 非常有potential(潜力)
Thăng Đạt về mặt này rất có potential.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:25
qí shí wǒ zhè liǎng tiān ne yǒu zài hěn rèn zhēn dì zuò diào yán wǒ fā xiàn
其实我这两天呢 有在很认真地做调研 我发现
“Thực ra mấy hôm nay tôi có rất nghiêm túc làm nghiên cứu. Tôi phát hiện”
LINE 0227:29
PLAYING SCENEténg dá zài zhè fāng miàn fēi cháng yǒu potential( qián lì )
腾达在这方面 非常有potential(潜力)
“Thăng Đạt về mặt này rất có potential.”
LINE 0327:32
yǒu yí dìng de hù lián wǎng shēng liàng dàn nǐ men shǐ zhōng méi yǒu zhòng shì qǐ lái
有一定的互联网声量 但你们始终没有重视起来
“Có một lượng tiếng nói internet nhất định, nhưng các bạn mãi không coi trọng nó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s