Cách dùng "我还没跟你喝上呢" (wǒ hái méi gēn nǐ hē shàng ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还没跟你喝上呢
tôi chưa kịp uống với cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
wǒ méi hē duō shǎo nián huì de shí hòu nǐ liū dé tài kuài le
我没喝多少 年会的时候 你溜得太快了
“Tôi không uống nhiều lắm. Lúc tiệc tất niên, cậu chuồn nhanh quá,”
LINE 0214:05
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
méi没
gēn跟
nǐ你
hē喝
shàng上
ne呢
“tôi chưa kịp uống với cậu.”
LINE 0314:12
nà那
wǒ我
sòng送
nǐ你
ba吧
“Vậy tôi đưa cậu vậy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s