Cách dùng "我是不敢看 我也不敢看" (wǒ shì bù gǎn kàn wǒ yě bù gǎn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
我是不敢看 我也不敢看
Tôi không dám xem Tôi cũng không dám xem
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:03
péi zǒng a tīng shuō lāo zǒng yào ràng mǎ zǒng zhí bō dài huò jīn tiān dì yī tiān
裴总啊 听说捞总 要让马总直播带货 今天第一天
“Sếp Pei à Nghe nói Sếp Lao bắt Sếp Mã livestream bán hàng Hôm nay là ngày đầu tiên”
LINE 0231:07
PLAYING SCENEwǒ shì bù gǎn kàn wǒ yě bù gǎn kàn
我是不敢看 我也不敢看
“Tôi không dám xem Tôi cũng không dám xem”
LINE 0331:11
lǎo mǎ zhēn shì bù róng yì zhǔ yào shì lāo zǒng nà biān shí zài shì lǒu bú zhù a
老马真是不容易 主要是捞总那边 实在是搂不住啊
“Lão Mã thật không dễ dàng Chủ yếu là bên Sếp Lao thật sự là không kiềm chế nổi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s