Cách dùng "在腾达磨练一下 磨练可以" (zài téng dá mó liàn yī xià mó liàn kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
在腾达磨练一下 磨练可以
rèn luyện một chút ở Thăng Đạt. Rèn luyện thì được,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:15
tā yīng gāi jiù shì xiǎng ràng Lawrence( láo lún sī )
他应该就是 想让Lawrence(劳伦斯)
“ông ấy hẳn là muốn để Lawrence”
LINE 0224:17
PLAYING SCENEzài téng dá mó liàn yī xià mó liàn kě yǐ
在腾达磨练一下 磨练可以
“rèn luyện một chút ở Thăng Đạt. Rèn luyện thì được,”
LINE 0324:20
bié mó liàn wǒ bù rán wǒ zhǎo tā suàn zhàng
别磨练我 不然我找他算账
“đừng rèn luyện tôi. Không thì tôi sẽ tính sổ với ông ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 4 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo shū shū ā yí nǐ men yě zǎo diǎn xiū xī wǒ xiān zǒu le a hǎo leiVâng. Chú thím cũng nghỉ sớm nhé. Cháu đi đây. Ừ.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men yòu jiàn miàn le nà me jiē xià lái wǒ xuān bùLại gặp nhau rồi. Vậy tiếp theo, tôi xin công bố,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
anyway( bù guǎn zěn me shuō ) péi qiān dào dǐ zài nǎ lǐDù sao thì, Bùi Khiêm rốt cuộc đang ở đâu?

HSK 4
0:03s
wèi péi zǒng bù guǎn nǐ zài nǎ sù lái gōng sīAlo, Sếp Pei. Bất kể anh đang ở đâu, hãy đến công ty ngay.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
èr wèi rú guǒ xìn rèn wǒ de huà wǒ kě yǐ què rènNếu hai vị tin tưởng tôi, tôi có thể xác nhận

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
tā zhēn de shì sī mǎ xiān shēng de ér zi nǐ què dìng maAnh ấy thực sự là con trai ông Tư Mã. Anh chắc chứ?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
qǐng wèn yī xià nǐ lái wǒ men téng dá shì gàn má yaCho tôi hỏi, ông đến Thăng Đạt của chúng tôi để làm gì vậy?

HSK 5
0:03s
Well( hǎo de ) wǒ xīn shǎng nǐ de zhí jiēỪ thì, Tôi đánh giá cao sự trực tiếp của bạn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn wǒ jīng cháng tīng daddy( fù qīn ) tí qǐ nǐ tānhưng tôi thường nghe bố nhắc đến bạn. Ông ấy

HSK 4
0:03s