Cách dùng "这个 太晚了也别让人司机久等是吧" (zhè ge tài wǎn le yě bié ràng rén sī jī jiǔ děng shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
这个 太晚了也别让人司机久等是吧
Cái này... Muộn thế, đừng để tài xế đợi lâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:02
péi zǒng gǎn xiè nǐ bǎ wǎn wǎn sòng huí jiā
裴总 感谢你把晚晚送回家
“Sếp Pei. Cảm ơn cậu đã đưa Vãn Vãn về.”
LINE 0218:05
PLAYING SCENEzhè ge tài wǎn le yě bié ràng rén sī jī jiǔ děng shì ba
这个 太晚了也别让人司机久等是吧
“Cái này... Muộn thế, đừng để tài xế đợi lâu.”
LINE 0318:08
méi shì wǒ zì jǐ kāi chē lái de zì zì jǐ kāi
没事 我自己开车来的 自 自己开
“Không sao, cháu tự lái xe đến. Tự... tự lái?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 131 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
xíng xíng xíng nǐ men liǎ xiǎo xīn diǎn a lín wǎn nǐ jiǔ liàng zhè me hǎoĐược rồi được rồi, hai người cẩn thận đấy. Lâm Vãn. Cậu tửu lượng tốt thế,

HSK 4
0:03s
zhè me wǎn le wǒ sòng nǐ liǎ huí qù ba bù yòng bù yòngMuộn thế này rồi, tôi đưa hai cậu về nhé. Không cần đâu.

HSK 5
0:03s
guān mén guān mén sī jī nǐ bǎ mén suǒ yī xiàĐóng cửa, đóng cửa. Tài xế, anh khóa cửa giúp nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè lǎo tiān gěi wǒ zhè me hǎo de yí gè péi zǒngCảm ơn trời đất đã cho tôi một Sếp Pei tốt như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s