Cách dùng "是我对不起你 是我的错" (shì wǒ duì bù qǐ nǐ shì wǒ de cuò) trong hội thoại tiếng Trung
是我对不起你 是我的错
Là ta có lỗi với cô. Là lỗi của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
28:14
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我可是要落这了 | wǒ kě shì yào luò zhè le | ta sẽ đâm vào đây đấy. |
| 2▶ | 是我对不起你 是我的错 | shì wǒ duì bù qǐ nǐ shì wǒ de cuò | Là ta có lỗi với cô. Là lỗi của ta. |
| 3 | 你明明救了我 我却来害你 | nǐ míng míng jiù le wǒ wǒ què lái hài nǐ | Rõ ràng cô đã cứu ta, nhưng ta lại hại cô. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
lǐ hù yuàn zhǐ shì xiǎng má fán yè fū rén bāng wǒ men bàn diǎn shìLý hộ viện. Chỉ là muốn phiền Diệp phu nhân làm chút chuyện giúp bọn ta.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn rì yī zhěng tiān dōu méi jiàn dào nín rén yǐng diàn xià dōu jí sǐ leCả ngày hôm nay không thấy bóng dáng người, điện hạ sốt ruột chết mất,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s











