Cách dùng "是我对不起你 是我的错" (shì wǒ duì bù qǐ nǐ shì wǒ de cuò) trong hội thoại tiếng Trung
是我对不起你 是我的错
Là ta có lỗi với cô. Là lỗi của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
28:14
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我可是要落这了 | wǒ kě shì yào luò zhè le | ta sẽ đâm vào đây đấy. |
| 2▶ | 是我对不起你 是我的错 | shì wǒ duì bù qǐ nǐ shì wǒ de cuò | Là ta có lỗi với cô. Là lỗi của ta. |
| 3 | 你明明救了我 我却来害你 | nǐ míng míng jiù le wǒ wǒ què lái hài nǐ | Rõ ràng cô đã cứu ta, nhưng ta lại hại cô. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zuó tiān nǐ hǎo bù róng yì cái bèi jiù huí láiHôm qua khó khăn lắm nàng mới được cứu về.

HSK 3
0:03s
wài miàn zhuī shā nǐ de rén shì shuí hái bù qīng chǔCòn chưa rõ người đuổi giết nàng ở bên ngoài là ai.

HSK 4
0:03s
zhī hòu hái huì bú huì yǒu wēi xiǎn yě wèi kě zhīSau này còn gặp nguy hiểm nữa không cũng chưa biết.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì nǐ qì hū hū dì pǎo lái zhì wèn wǒ maLà ngài nổi giận đùng đùng đến đây để chất vấn ta mà.

HSK 3
0:03s
xiǎng bù xiǎng zhī dào wǒ hé lí wáng de guān xìCó muốn biết mối quan hệ giữa ta và Lê vương không?

HSK 3
0:03s










