Cách dùng "娟儿命不好啊" (juān ér mìng bù hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
娟儿命不好啊
juān ér mìng bù hǎo a
Số cái Quyên khổ quá.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
35:46
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好人 好人 | hǎo rén hǎo rén | Cậu ấy là người tốt. |
| 2▶ | 娟儿命不好啊 | juān ér mìng bù hǎo a | Số cái Quyên khổ quá. |
| 3 | 大爷这一点心意 | dà yé zhè yì diǎn xīn yì | Đây là tấm lòng của tôi. |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ yí dìng yào kè zhì hǎo zì jǐ de qíng xù aCô nhất định phải kiềm chế cảm xúc của mình nhé.

HSK 3
0:03s
ràng lǐ juān yí gè rén qù wǒ bù fàng xīn tā zhè me nián qīngĐể Lý Quyên đi một mình, tôi không yên tâm. Cô ấy còn trẻ như vậy,

HSK 7
0:03s
dàn dàn wǒ bù néng tì lǐ juān zuò zhǔNhưng cháu cũng không thể quyết định hộ Lý Quyên được.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s










