Cách dùng "你给我滚" (nǐ gěi wǒ gǔn) trong hội thoại tiếng Trung
你给我滚
nǐ gěi wǒ gǔn
Cút cho tao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
14:51
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我让你胡说八道 别打我啊 | wǒ ràng nǐ hú shuō bā dào bié dǎ wǒ a | Tao cho mày nói bậy này. Đừng đánh con. |
| 2▶ | 你给我滚 | nǐ gěi wǒ gǔn | Cút cho tao. |
| 3 | 我是替你着想 | wǒ shì tì nǐ zhuó xiǎng | Con đang nghĩ cho bố mà. |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 6 of 7)
HSK 6
0:03s
tā men dōu shì zhōu lián zhǎng de bīng nǐ bú yào jǐn zhāngHọ đều là lính của đại đội trưởng Châu. Chị đừng căng thẳng.

HSK 6
0:03s
huí tóu dào wǒ jiā zhǎo zhōu lián zhǎng hē jiǔSau này đến nhà tôi uống rượu với đại đội trưởng Châu,

HSK 3
0:03s
zhǐ yào yún kāi wù sàn jiù shì dà hǎo de qíng tiān(chỉ cần mưa tạnh mây tan,) (sẽ lại là bầu trời nắng đẹp.)

HSK 7
0:03s
xìng kuī jīn tiān lǐ juān gēn hǎo qiàn qiàn dōu yǒu shìMay mà hôm nay Lý Quyên và Hác Thiến Thiến đều có việc.

HSK 4
0:03s
shí táng jiù zán men zhè jǐ gè nián qīng rén wǒ shá bù zhī dào aNhà ăn chỉ có mấy người trẻ bọn mình, có gì mà anh không biết.

HSK 2
0:03s
nǐ bù gēn wǒ tán liàn ài nǐ cóng wǒ zhè ér ná diǎn qián yě méi sháEm không muốn yêu đương với anh, nhưng cầm tạm ít tiền của anh cũng không sao.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bú huì tā zhuǎn yè ān zhì yǐ hòu jiù yào bǎ nǐ jiē zǒu baXuất ngũ sắp xếp công việc xong, cậu ta có đón em đi luôn không?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì zài tā lǎo jiā zhǎo dào shén me hǎo gōng zuò dé dài zhe wǒ yì qǐ deNếu em tìm được công việc tốt ở quê của cậu ta, nhớ kéo chị theo cùng.

HSK 7
0:03s









