Cách dùng "你给我滚" (nǐ gěi wǒ gǔn) trong hội thoại tiếng Trung
你给我滚
nǐ gěi wǒ gǔn
Cút cho tao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
14:51
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我让你胡说八道 别打我啊 | wǒ ràng nǐ hú shuō bā dào bié dǎ wǒ a | Tao cho mày nói bậy này. Đừng đánh con. |
| 2▶ | 你给我滚 | nǐ gěi wǒ gǔn | Cút cho tao. |
| 3 | 我是替你着想 | wǒ shì tì nǐ zhuó xiǎng | Con đang nghĩ cho bố mà. |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ yí dìng yào kè zhì hǎo zì jǐ de qíng xù aCô nhất định phải kiềm chế cảm xúc của mình nhé.

HSK 3
0:03s
ràng lǐ juān yí gè rén qù wǒ bù fàng xīn tā zhè me nián qīngĐể Lý Quyên đi một mình, tôi không yên tâm. Cô ấy còn trẻ như vậy,

HSK 7
0:03s
dàn dàn wǒ bù néng tì lǐ juān zuò zhǔNhưng cháu cũng không thể quyết định hộ Lý Quyên được.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s










