Cách dùng "早点撤吧 明天的事情明天再做呗" (zǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò bei) trong hội thoại tiếng Trung
早点撤吧 明天的事情明天再做呗
Về sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:10
nǐ你
yě也
bié别
tài太
wǎn晚
le了
a啊
“Cậu cũng đừng làm khuya quá.”
LINE 0202:13
PLAYING SCENEzǎo diǎn chè ba míng tiān de shì qíng míng tiān zài zuò bei
早点撤吧 明天的事情明天再做呗
“Về sớm đi. Việc ngày mai để mai tính.”
LINE 0302:51
zěn怎
me么
jiù就
nǐ你
zì自
jǐ己
a啊
“Sao chỉ có mình cậu thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 135 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
hǎo hǎo hǎo tíng kě yǐ le kě yǐ le fēi cháng hǎo fēi cháng hǎoĐược được được Dừng, được rồi được rồi Rất tốt, rất tốt

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yǒu yī duàn bǐ jiào zǒu xīn de biǎo yǎn wǒ yùn niàng yī xiàCòn một đoạn diễn khá chân thành Để tôi chuẩn bị tâm trạng

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù nǐ zài gēn lù zhī yáo hǎo hǎo liáo liáoHay là ông thử nói chuyện lại với Lộ Tri Dao đi

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nín hǎo shì nín jiào de dài jià ma shāo děng aXin chào Là anh gọi dịch vụ lái xe hộ phải không? Chờ chút nhé

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì zhè bù dōu quán dōu luàn le tào aKhông phải Thế này chẳng phải loạn hết cả lên rồi sao