Cách dùng "你是可以逃出去的" (nǐ shì kě yǐ táo chū qù de) trong hội thoại tiếng Trung
你是可以逃出去的
huynh hoàn toàn có thể trốn thoát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
35:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以表哥的功夫 | yǐ biǎo gē de gōng fu | Với võ công của biểu ca, |
| 2▶ | 你是可以逃出去的 | nǐ shì kě yǐ táo chū qù de | huynh hoàn toàn có thể trốn thoát. |
| 3 | 你逃出去不就好了 | nǐ táo chū qù bù jiù hǎo le | Huynh trốn đi chẳng phải tốt rồi sao? |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
rán hòu suǒ yǒu rén gào sù wǒ zhàn shì yǐ jīng jié shùrồi mọi người đều nói chiến sự đã kết thúc.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ rèn shí hè jiāng jūn de jié yì xiōng dì[Ngươi biết huynh đệ kết nghĩa của Hạ tướng quân?]
















