Cách dùng "什么不能苟活" (shén me bù néng gǒu huó) trong hội thoại tiếng Trung
什么不能苟活
gì mà… không thể sống tạm bợ nữa,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
20:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如今相爷再下追杀令 | rú jīn xiāng yé zài xià zhuī shā lìng | Nay tướng gia lại hạ lệnh truy sát, |
| 2▶ | 什么不能苟活 | shén me bù néng gǒu huó | gì mà… không thể sống tạm bợ nữa, |
| 3 | 亦不愿为难贺兄 | yì bù yuàn wéi nán hè xiōng | cũng không muốn làm khó Hạ huynh. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 6 of 7)
HSK 2
0:03s
tā men dōu yào ná wǒ de rén tóu qù xiàn jiàng leHọ đã muốn lấy đầu ta để dâng lên đầu hàng rồi,

HSK 3
0:03s
nǐ zài tā men xīn lǐ méi yǒu nà me zhòng yàoTrong lòng họ muội không quan trọng đến vậy.

HSK 6
0:03s
yě bú huì ràng nǐ qù gěi wǒ sòng nà wǎn dú tāngcũng đã không bảo muội mang bát canh độc đó cho ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà xiè zhēng bù guò shì jiǎo xìng yíng le jǐ zhàngTạ Chinh chẳng qua chỉ may mắn thắng vài trận.














