Cách dùng "我父亲也被挂在城头" (wǒ fù qīn yě bèi guà zài chéng tóu) trong hội thoại tiếng Trung
我父亲也被挂在城头
[Cha ta cũng bị treo trên tường thành.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
27:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 数十万人命如草芥 | shù shí wàn rén mìng rú cǎo jiè | [mấy chục vạn sinh mạng như cỏ rác.] |
| 2▶ | 我父亲也被挂在城头 | wǒ fù qīn yě bèi guà zài chéng tóu | [Cha ta cũng bị treo trên tường thành.] |
| 3 | 那 | nà | Vậy… |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
rán hòu suǒ yǒu rén gào sù wǒ zhàn shì yǐ jīng jié shùrồi mọi người đều nói chiến sự đã kết thúc.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ rèn shí hè jiāng jūn de jié yì xiōng dì[Ngươi biết huynh đệ kết nghĩa của Hạ tướng quân?]
















