Cách dùng "都可以考出一个好成绩" (dōu kě yǐ kǎo chū yí gè hǎo chéng jì) trong hội thoại tiếng Trung
都可以考出一个好成绩
đều có thể thi được thành tích tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
38:37
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大家近来 都是废寝忘食 挑灯夜读 希望他们 | dà jiā jìn lái dōu shì fèi qǐn wàng shí tiǎo dēng yè dú xī wàng tā men | Dạo gần đây mọi người đều thức khuya đọc sách, quên ăn quên ngủ, hy vọng bọn họ |
| 2▶ | 都可以考出一个好成绩 | dōu kě yǐ kǎo chū yí gè hǎo chéng jì | đều có thể thi được thành tích tốt. |
| 3 | 那你呢 | nà nǐ ne | Thế còn nàng? |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu yī jiàn shì qíng xiǎng yào hǎo hǎo wèn wèn nǐNhưng ta cũng có một chuyện muốn hỏi ngài.

HSK 5
0:03s
yǐng shā méng yǐ hòu jué duì bú huì zài shāng hài nǐsau này Ảnh Sát Minh tuyệt đối không làm hại cô nữa.

HSK 7
0:03s
qiān zhēn wàn què kān shǒu de hù wèi jūn xǐng lái zhī hòuThật đấy. Hộ vệ quân trông coi tỉnh lại

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yě bù dǎ shēng zhāo hū a nǐ zhǎo wǒ yǒu shì mamà cũng không chào hỏi một tiếng. Nàng tìm ta có việc gì không?

HSK 3
0:03s
méi shì de huà wǒ hái yǒu shì nǐ děng huìNếu không có việc gì thì ta còn có việc. Ngài chờ một chút.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì xiǎng ràng nǐ xīn dìng yí dìng miǎn de nǐ shàng touChỉ muốn giúp nàng bình tâm lại, kẻo nàng kích động quá.

HSK 1
0:03s
zhēn méi yǒu méi yǒu zhēn méi yǒu méi yǒu zhēn de méi yǒu méi yǒu méi yǒuKhông có thật à? Không có! - Không có thật à? - Không có! - Không có thật à? - Không có, không có!









