Cách dùng "你可真会自谦啊" (nǐ kě zhēn huì zì qiān a) trong hội thoại tiếng Trung
你可真会自谦啊
Ngươi thật biết khiêm tốn đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
31:36
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 白身 | bái shēn | Kẻ áo vải? |
| 2▶ | 你可真会自谦啊 | nǐ kě zhēn huì zì qiān a | Ngươi thật biết khiêm tốn đấy. |
| 3 | 手握聚云阁 影杀盟两大势力 在这九城之内 | shǒu wò jù yún gé yǐng shā méng liǎng dà shì lì zài zhè jiǔ chéng zhī nèi | Nắm trong tay hai thế lực lớn là Tụ Vân Các và Ảnh Sát Minh, trong Cửu Thành này, |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu yī jiàn shì qíng xiǎng yào hǎo hǎo wèn wèn nǐNhưng ta cũng có một chuyện muốn hỏi ngài.

HSK 5
0:03s
yǐng shā méng yǐ hòu jué duì bú huì zài shāng hài nǐsau này Ảnh Sát Minh tuyệt đối không làm hại cô nữa.

HSK 7
0:03s
qiān zhēn wàn què kān shǒu de hù wèi jūn xǐng lái zhī hòuThật đấy. Hộ vệ quân trông coi tỉnh lại

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yě bù dǎ shēng zhāo hū a nǐ zhǎo wǒ yǒu shì mamà cũng không chào hỏi một tiếng. Nàng tìm ta có việc gì không?

HSK 3
0:03s
méi shì de huà wǒ hái yǒu shì nǐ děng huìNếu không có việc gì thì ta còn có việc. Ngài chờ một chút.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì xiǎng ràng nǐ xīn dìng yí dìng miǎn de nǐ shàng touChỉ muốn giúp nàng bình tâm lại, kẻo nàng kích động quá.

HSK 1
0:03s
zhēn méi yǒu méi yǒu zhēn méi yǒu méi yǒu zhēn de méi yǒu méi yǒu méi yǒuKhông có thật à? Không có! - Không có thật à? - Không có! - Không có thật à? - Không có, không có!









