Cách dùng "你要干什么 别动" (nǐ yào gàn shén me bié dòng) trong hội thoại tiếng Trung
你要干什么 别动
Nàng định làm gì? Đừng cử động!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
28:55
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的 | zhēn de | Thật sao? |
| 2▶ | 你要干什么 别动 | nǐ yào gàn shén me bié dòng | Nàng định làm gì? Đừng cử động! |
| 3 | 我闻你的身上 倒是挺香的嘛 | wǒ wén nǐ de shēn shàng dǎo shì tǐng xiāng de ma | Ta ngửi thấy trên người ngài cũng thơm lắm đấy. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu yī jiàn shì qíng xiǎng yào hǎo hǎo wèn wèn nǐNhưng ta cũng có một chuyện muốn hỏi ngài.

HSK 5
0:03s
yǐng shā méng yǐ hòu jué duì bú huì zài shāng hài nǐsau này Ảnh Sát Minh tuyệt đối không làm hại cô nữa.

HSK 7
0:03s
qiān zhēn wàn què kān shǒu de hù wèi jūn xǐng lái zhī hòuThật đấy. Hộ vệ quân trông coi tỉnh lại

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yě bù dǎ shēng zhāo hū a nǐ zhǎo wǒ yǒu shì mamà cũng không chào hỏi một tiếng. Nàng tìm ta có việc gì không?

HSK 3
0:03s
méi shì de huà wǒ hái yǒu shì nǐ děng huìNếu không có việc gì thì ta còn có việc. Ngài chờ một chút.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì xiǎng ràng nǐ xīn dìng yí dìng miǎn de nǐ shàng touChỉ muốn giúp nàng bình tâm lại, kẻo nàng kích động quá.

HSK 1
0:03s
zhēn méi yǒu méi yǒu zhēn méi yǒu méi yǒu zhēn de méi yǒu méi yǒu méi yǒuKhông có thật à? Không có! - Không có thật à? - Không có! - Không có thật à? - Không có, không có!

HSK 2
0:03s
nǐ bù gěi wǒ jiù zì jǐ ná le yǎng yǎng yǎng- Ngài không đưa thì ta tự lấy vậy. - Nhột quá! Nhột quá!








