Cách dùng "是有点腻了 老赵啊" (shì yǒu diǎn nì le lǎo zhào a) trong hội thoại tiếng Trung
是有点腻了 老赵啊
Đúng là hơi chán rồi. Lão Triệu à,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
18:45
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 是 是 这激将法一玩就玩了三十年啊 | shì shì shì zhè jī jiàng fǎ yī wán jiù wán le sān shí nián a | Phải, phải, phải. Phép khích tướng này đã chơi 30 năm rồi. |
| 2▶ | 是有点腻了 老赵啊 | shì yǒu diǎn nì le lǎo zhào a | Đúng là hơi chán rồi. Lão Triệu à, |
| 3 | 下次出个新招 | xià cì chū gè xīn zhāo | lần sau dùng chiêu mới đi. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu yī jiàn shì qíng xiǎng yào hǎo hǎo wèn wèn nǐNhưng ta cũng có một chuyện muốn hỏi ngài.

HSK 5
0:03s
yǐng shā méng yǐ hòu jué duì bú huì zài shāng hài nǐsau này Ảnh Sát Minh tuyệt đối không làm hại cô nữa.

HSK 7
0:03s
qiān zhēn wàn què kān shǒu de hù wèi jūn xǐng lái zhī hòuThật đấy. Hộ vệ quân trông coi tỉnh lại

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yě bù dǎ shēng zhāo hū a nǐ zhǎo wǒ yǒu shì mamà cũng không chào hỏi một tiếng. Nàng tìm ta có việc gì không?

HSK 3
0:03s
méi shì de huà wǒ hái yǒu shì nǐ děng huìNếu không có việc gì thì ta còn có việc. Ngài chờ một chút.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì xiǎng ràng nǐ xīn dìng yí dìng miǎn de nǐ shàng touChỉ muốn giúp nàng bình tâm lại, kẻo nàng kích động quá.

HSK 1
0:03s
zhēn méi yǒu méi yǒu zhēn méi yǒu méi yǒu zhēn de méi yǒu méi yǒu méi yǒuKhông có thật à? Không có! - Không có thật à? - Không có! - Không có thật à? - Không có, không có!

HSK 2
0:03s
nǐ bù gěi wǒ jiù zì jǐ ná le yǎng yǎng yǎng- Ngài không đưa thì ta tự lấy vậy. - Nhột quá! Nhột quá!








