Cách dùng "原来是你" (yuán lái shì nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
原来是你
yuán lái shì nǐ
Thì ra là ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
14:50
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大家别走啊 | dà jiā bié zǒu a | Mọi người đừng đi. |
| 2▶ | 原来是你 | yuán lái shì nǐ | Thì ra là ngươi. |
| 3 | 他们一个个 避我如猛兽一样 还不是因为我姓郑 | tā men yí gè gè bì wǒ rú měng shòu yī yàng hái bú shì yīn wèi wǒ xìng zhèng | Bọn họ ai cũng trốn ta như trốn thú dữ cũng chỉ vì ta mang họ Trịnh. |
More Clips From Episode
Total 99 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
dǎo shì yǒu yī jiàn shì qíng xiǎng yào hǎo hǎo wèn wèn nǐNhưng ta cũng có một chuyện muốn hỏi ngài.

HSK 5
0:03s
yǐng shā méng yǐ hòu jué duì bú huì zài shāng hài nǐsau này Ảnh Sát Minh tuyệt đối không làm hại cô nữa.

HSK 7
0:03s
qiān zhēn wàn què kān shǒu de hù wèi jūn xǐng lái zhī hòuThật đấy. Hộ vệ quân trông coi tỉnh lại

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yě bù dǎ shēng zhāo hū a nǐ zhǎo wǒ yǒu shì mamà cũng không chào hỏi một tiếng. Nàng tìm ta có việc gì không?

HSK 3
0:03s
méi shì de huà wǒ hái yǒu shì nǐ děng huìNếu không có việc gì thì ta còn có việc. Ngài chờ một chút.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì xiǎng ràng nǐ xīn dìng yí dìng miǎn de nǐ shàng touChỉ muốn giúp nàng bình tâm lại, kẻo nàng kích động quá.

HSK 1
0:03s
zhēn méi yǒu méi yǒu zhēn méi yǒu méi yǒu zhēn de méi yǒu méi yǒu méi yǒuKhông có thật à? Không có! - Không có thật à? - Không có! - Không có thật à? - Không có, không có!

HSK 2
0:03s
nǐ bù gěi wǒ jiù zì jǐ ná le yǎng yǎng yǎng- Ngài không đưa thì ta tự lấy vậy. - Nhột quá! Nhột quá!








