Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "废物 不见" (fèi wù bú jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

废物 不见

fèi wù bú jiàn

Đồ vô dụng. Không gặp.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
37:17
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我教的寸法制棚出了问题 他就是这么说的wǒ jiào de cùn fǎ zhì péng chū le wèn tí tā jiù shì zhè me shuō deCách xây lò ta dạy thì có vấn đề gì? Ông ta nói nguyên văn như vậy.
2废物 不见fèi wù bú jiànĐồ vô dụng. Không gặp.
3行 那我让他们滚xíng nà wǒ ràng tā men gǔnĐược, vậy để ta bảo bọn họ cút đi.

More Clips From Episode

Total 64 clips (Page 1 of 4)
攒了一辈子的家当
HSK 7
0:03s
zǎn le yī bèi zi de jiā dàngTích góp của cải cả đời,

就这么一下子
HSK 2
0:03s
jiù zhè me yī xià ziđùng một cái

亏得七婶惦记
HSK 7
0:03s
kuī de qī shěn diàn jìQuý hóa thay thất thẩm còn nhớ,

你的根永远在这里
HSK 5
0:03s
nǐ de gēn yǒng yuǎn zài zhè lǐgốc rễ của đệ mãi mãi ở đây.

只要有饭吃就有路走
HSK 3
0:03s
zhǐ yào yǒu fàn chī jiù yǒu lù zǒuChỉ cần có cơm ăn là còn đường đi,

你们住手 你们在胡闹什么
HSK 7
0:03s
nǐ men zhù shǒu nǐ men zài hú nào shén meMấy đứa dừng lại, mấy đứa quậy phá gì đấy?

荣华 女孩子家就在家待着
HSK 4
0:03s
róng huá nǚ hái zi jiā jiù zài jiā dài zheVinh Hoa là con gái thì ở nhà đi.

小小年纪事还挺多
HSK 3
0:03s
xiǎo xiǎo nián jì shì hái tǐng duōNhỏ tuổi mà lắm chuyện thật đấy.

这样 你看行不行啊
HSK 3
0:03s
zhè yàng nǐ kàn xíng bù xíng aThế này đi, đệ xem thế này được không?

这事我骗你干什么 还有什么事
HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ piàn nǐ gàn shén me hái yǒu shén me shìTa lừa đệ chuyện này làm gì? Còn việc gì không?

可我不想做的事 就是不想做
HSK 3
0:03s
kě wǒ bù xiǎng zuò de shì jiù shì bù xiǎng zuòNhưng chuyện ta không muốn làm tức là không muốn làm.

绝对支持你 做自己想做的事
HSK 5
0:03s
jué duì zhī chí nǐ zuò zì jǐ xiǎng zuò de shìtuyệt đối ủng hộ đệ làm việc mình muốn làm.

你首先得知道自己想做什么
HSK 4
0:03s
nǐ shǒu xiān dé zhī dào zì jǐ xiǎng zuò shén metrước hết đệ phải biết mình muốn làm gì.

原来我想做这件事
HSK 4
0:03s
yuán lái wǒ xiǎng zuò zhè jiàn shìthì ra ta muốn làm việc này.

我才没工夫 看你那絮絮叨叨的信呢
HSK 6
0:03s
wǒ cái méi gōng fu kàn nǐ nà xù xù dāo dāo de xìn neTa không rảnh đọc thư lảm nhảm của đệ đâu.

还真是 牙掉了
HSK 7
0:03s
hái zhēn shì yá diào leĐúng là rụng răng thật.

你哥我啊 从来不管什么规矩
HSK 6
0:03s
nǐ gē wǒ a cóng lái bù guǎn shén me guī jǔCa ca đệ chưa từng quan tâm quy củ gì hết

食摊老板叫水伯 他人特别特别好
HSK 5
0:03s
shí tān lǎo bǎn jiào shuǐ bó tā rén tè bié tè bié hǎoChủ quầy thức ăn là Thủy bá, ông ấy tốt lắm,

老朽医术不精
HSK 7
0:03s
lǎo xiǔ yī shù bù jīngLão không giỏi y thuật,

性命攸关的事情 她竟敢这么做
HSK 2
0:03s
xìng mìng yōu guān de shì qíng tā jìng gǎn zhè me zuòchuyện liên quan đến mạng người mà cô ta lại dám làm vậy.