Cách dùng "废物 不见" (fèi wù bú jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
废物 不见
fèi wù bú jiàn
Đồ vô dụng. Không gặp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
37:17
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我教的寸法制棚出了问题 他就是这么说的 | wǒ jiào de cùn fǎ zhì péng chū le wèn tí tā jiù shì zhè me shuō de | Cách xây lò ta dạy thì có vấn đề gì? Ông ta nói nguyên văn như vậy. |
| 2▶ | 废物 不见 | fèi wù bú jiàn | Đồ vô dụng. Không gặp. |
| 3 | 行 那我让他们滚 | xíng nà wǒ ràng tā men gǔn | Được, vậy để ta bảo bọn họ cút đi. |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ piàn nǐ gàn shén me hái yǒu shén me shìTa lừa đệ chuyện này làm gì? Còn việc gì không?

HSK 3
0:03s
kě wǒ bù xiǎng zuò de shì jiù shì bù xiǎng zuòNhưng chuyện ta không muốn làm tức là không muốn làm.

HSK 5
0:03s
jué duì zhī chí nǐ zuò zì jǐ xiǎng zuò de shìtuyệt đối ủng hộ đệ làm việc mình muốn làm.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cái méi gōng fu kàn nǐ nà xù xù dāo dāo de xìn neTa không rảnh đọc thư lảm nhảm của đệ đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
shí tān lǎo bǎn jiào shuǐ bó tā rén tè bié tè bié hǎoChủ quầy thức ăn là Thủy bá, ông ấy tốt lắm,

HSK 2
0:03s
xìng mìng yōu guān de shì qíng tā jìng gǎn zhè me zuòchuyện liên quan đến mạng người mà cô ta lại dám làm vậy.










