Cách dùng "爷爷 娘 我出门了" (yé yé niáng wǒ chū mén le) trong hội thoại tiếng Trung
爷爷 娘 我出门了
yé yé niáng wǒ chū mén le
Tổ phụ, mẹ, con đi đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
20:25
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 知道了 | zhī dào le | Con biết rồi. |
| 2▶ | 爷爷 娘 我出门了 | yé yé niáng wǒ chū mén le | Tổ phụ, mẹ, con đi đây. |
| 3 | 午饭不用等我了 我下午还要去绸缎庄上工呢 | wǔ fàn bù yòng děng wǒ le wǒ xià wǔ hái yào qù chóu duàn zhuāng shàng gōng ne | Trưa nay không cần đợi cơm con đâu. Chiều nay con còn phải đi làm ở tiệm lụa. |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ piàn nǐ gàn shén me hái yǒu shén me shìTa lừa đệ chuyện này làm gì? Còn việc gì không?

HSK 3
0:03s
kě wǒ bù xiǎng zuò de shì jiù shì bù xiǎng zuòNhưng chuyện ta không muốn làm tức là không muốn làm.

HSK 5
0:03s
jué duì zhī chí nǐ zuò zì jǐ xiǎng zuò de shìtuyệt đối ủng hộ đệ làm việc mình muốn làm.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cái méi gōng fu kàn nǐ nà xù xù dāo dāo de xìn neTa không rảnh đọc thư lảm nhảm của đệ đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
shí tān lǎo bǎn jiào shuǐ bó tā rén tè bié tè bié hǎoChủ quầy thức ăn là Thủy bá, ông ấy tốt lắm,

HSK 2
0:03s
xìng mìng yōu guān de shì qíng tā jìng gǎn zhè me zuòchuyện liên quan đến mạng người mà cô ta lại dám làm vậy.










