Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "祯娘 起来了没" (zhēn niáng qǐ lái le méi) trong hội thoại tiếng Trung

祯娘 起来了没

zhēn niáng qǐ lái le méi

[Mười năm sau] Trinh Nương, con đã dậy chưa?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
19:54
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1láiNào.
2祯娘 起来了没zhēn niáng qǐ lái le méi[Mười năm sau] Trinh Nương, con đã dậy chưa?
3早起了zǎo qǐ leCon dậy lâu rồi.

More Clips From Episode

Total 64 clips (Page 1 of 4)
攒了一辈子的家当
HSK 7
0:03s
zǎn le yī bèi zi de jiā dàngTích góp của cải cả đời,

就这么一下子
HSK 2
0:03s
jiù zhè me yī xià ziđùng một cái

亏得七婶惦记
HSK 7
0:03s
kuī de qī shěn diàn jìQuý hóa thay thất thẩm còn nhớ,

你的根永远在这里
HSK 5
0:03s
nǐ de gēn yǒng yuǎn zài zhè lǐgốc rễ của đệ mãi mãi ở đây.

只要有饭吃就有路走
HSK 3
0:03s
zhǐ yào yǒu fàn chī jiù yǒu lù zǒuChỉ cần có cơm ăn là còn đường đi,

你们住手 你们在胡闹什么
HSK 7
0:03s
nǐ men zhù shǒu nǐ men zài hú nào shén meMấy đứa dừng lại, mấy đứa quậy phá gì đấy?

荣华 女孩子家就在家待着
HSK 4
0:03s
róng huá nǚ hái zi jiā jiù zài jiā dài zheVinh Hoa là con gái thì ở nhà đi.

小小年纪事还挺多
HSK 3
0:03s
xiǎo xiǎo nián jì shì hái tǐng duōNhỏ tuổi mà lắm chuyện thật đấy.

这样 你看行不行啊
HSK 3
0:03s
zhè yàng nǐ kàn xíng bù xíng aThế này đi, đệ xem thế này được không?

这事我骗你干什么 还有什么事
HSK 5
0:03s
zhè shì wǒ piàn nǐ gàn shén me hái yǒu shén me shìTa lừa đệ chuyện này làm gì? Còn việc gì không?

可我不想做的事 就是不想做
HSK 3
0:03s
kě wǒ bù xiǎng zuò de shì jiù shì bù xiǎng zuòNhưng chuyện ta không muốn làm tức là không muốn làm.

绝对支持你 做自己想做的事
HSK 5
0:03s
jué duì zhī chí nǐ zuò zì jǐ xiǎng zuò de shìtuyệt đối ủng hộ đệ làm việc mình muốn làm.

你首先得知道自己想做什么
HSK 4
0:03s
nǐ shǒu xiān dé zhī dào zì jǐ xiǎng zuò shén metrước hết đệ phải biết mình muốn làm gì.

原来我想做这件事
HSK 4
0:03s
yuán lái wǒ xiǎng zuò zhè jiàn shìthì ra ta muốn làm việc này.

我才没工夫 看你那絮絮叨叨的信呢
HSK 6
0:03s
wǒ cái méi gōng fu kàn nǐ nà xù xù dāo dāo de xìn neTa không rảnh đọc thư lảm nhảm của đệ đâu.

还真是 牙掉了
HSK 7
0:03s
hái zhēn shì yá diào leĐúng là rụng răng thật.

你哥我啊 从来不管什么规矩
HSK 6
0:03s
nǐ gē wǒ a cóng lái bù guǎn shén me guī jǔCa ca đệ chưa từng quan tâm quy củ gì hết

食摊老板叫水伯 他人特别特别好
HSK 5
0:03s
shí tān lǎo bǎn jiào shuǐ bó tā rén tè bié tè bié hǎoChủ quầy thức ăn là Thủy bá, ông ấy tốt lắm,

老朽医术不精
HSK 7
0:03s
lǎo xiǔ yī shù bù jīngLão không giỏi y thuật,

性命攸关的事情 她竟敢这么做
HSK 2
0:03s
xìng mìng yōu guān de shì qíng tā jìng gǎn zhè me zuòchuyện liên quan đến mạng người mà cô ta lại dám làm vậy.