Cách dùng "比其他人优越的门槛很低 不是吗?" (bǐ qí tā rén yōu yuè de mén kǎn hěn dī bú shì ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
比其他人优越的门槛很低 不是吗?
Cái đó thì dễ quá nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:23
kǎ ěr nǐ bǐ qí tā rén yōu yuè ma ?
卡尔 你比其他人优越吗?
“Anh có ưu việt hơn người khác không, Carl?”
LINE 0213:27
PLAYING SCENEbǐ qí tā rén yōu yuè de mén kǎn hěn dī bú shì ma ?
比其他人优越的门槛很低 不是吗?
“Cái đó thì dễ quá nhỉ?”
LINE 0313:30
wa哇
“Chà.”
Show Information