Cách dùng "- 等你们看到他就知道了 - 你为什么会来这里?" (- děng nǐ men kàn dào tā jiù zhī dào le - nǐ wèi shén me huì lái zhè lǐ ?) trong hội thoại tiếng Trung
- 等你们看到他就知道了 - 你为什么会来这里?
- Chắc nhìn, anh sẽ biết. - Sao anh đến đây?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
- míng xiǎn ? - qì wèi xiān shēng hái yǒu ……
- 明显? - 气味 先生 还有…
“- Hiển nhiên à? - Do mùi ạ, và…”
LINE 0220:11
PLAYING SCENE- děng nǐ men kàn dào tā jiù zhī dào le - nǐ wèi shén me huì lái zhè lǐ ?
- 等你们看到他就知道了 - 你为什么会来这里?
“- Chắc nhìn, anh sẽ biết. - Sao anh đến đây?”
LINE 0320:14
lì例
xíng行
shàng上
mén门
jiǎn检
chá查
“Kiểm tra thông lệ.”
Show Information