Cách dùng "- 还写了什么? - 我只扫了一眼" (- hái xiě le shén me ? - wǒ zhǐ sǎo le yī yǎn) trong hội thoại tiếng Trung

-- háixiěleshénme -- zhǐsǎoleyǎn

- Ví dụ? - Tôi chỉ đọc lướt qua.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:55
- wǒ de dàng àn lǐ xiě le ? - bù zhǐ xiě le zhè yì diǎn

- 我的档案里写了? - 不止写了这一点

- Hồ sơ ghi thế à? - Và nhiều điểm khác.

LINE 0211:58
PLAYING SCENE
- hái xiě le shén me ? - wǒ zhǐ sǎo le yī yǎn

- 还写了什么? - 我只扫了一眼

- Ví dụ? - Tôi chỉ đọc lướt qua.

LINE 0312:01
nǐ zuì jìn gǎn dào yì yù ma kǎ ěr ?

你最近感到抑郁吗 卡尔?

Gần đây anh thấy trầm cảm à Carl?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp11:58
TMDB ID273114