Cách dùng "看来你见过阿克拉姆了" (kàn lái nǐ jiàn guò ā kè lā mǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
看来你见过阿克拉姆了
Tôi đoán anh đã gặp Akram.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0146:10
wèi为
shén什
me么
wǒ我
gǎn感
jué觉
zhè这
shì是
nǐ你
gàn干
de的
hǎo好
shì事
??
“Sao có cảm giác phải cảm ơn cô nhỉ?”
LINE 0246:12
PLAYING SCENEkàn看
lái来
nǐ你
jiàn见
guò过
ā阿
kè克
lā拉
mǔ姆
le了
“Tôi đoán anh đã gặp Akram.”
LINE 0346:13
zhè这
shì是
shén什
me么
ě恶
xīn心
de的
wán玩
xiào笑
ma吗
??
“Đây là một trò đùa quái gở à?”
Show Information