Cách dùng "来吧 拿一个试试看" (lái ba ná yí gè shì shì kàn) trong hội thoại tiếng Trung
来吧 拿一个试试看
Anh cứ lấy một quả mà thử.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
tā men gào sù wǒ shuō shì zài huā yuán lǐ fā shēng le yì qǐ shì jiàn
他们告诉我说 是在花园里发生了一起事件
“Tôi được nghe là gặp sự cố trong vườn.”
LINE 0210:13
PLAYING SCENElái ba ná yí gè shì shì kàn
来吧 拿一个试试看
“Anh cứ lấy một quả mà thử.”
LINE 0310:15
wǒ我
bǎ把
qiú球
pāi拍
luò落
zài在
jiā家
lǐ里
le了
“Tôi để vợt ở nhà rồi.”
Show Information