Cách dùng "两个人合力 反而他妈的都事与愿违" (liǎng gè rén hé lì fǎn ér tā mā de dōu shì yǔ yuàn wéi) trong hội thoại tiếng Trung
两个人合力 反而他妈的都事与愿违
Đúng là một cộng một bằng không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0154:25
nǐ xiǎng zì shā wǒ xiǎng shā le suǒ yǒu rén
你想自杀 我想杀了所有人
“Anh muốn tự sát. Tôi muốn đồ sát mọi người.”
LINE 0254:27
PLAYING SCENEliǎng gè rén hé lì fǎn ér tā mā de dōu shì yǔ yuàn wéi
两个人合力 反而他妈的都事与愿违
“Đúng là một cộng một bằng không.”
LINE 0354:39
wǒ我
men们
dé得
jǐn尽
kuài快
yì一
qǐ起
xiǎng想
chū出
bàn办
fǎ法
“Ta cần sớm cùng tìm ra cách.”
Show Information