Cách dùng "没有人威胁我 我以为我很确定 但我不确定了" (méi yǒu rén wēi xié wǒ wǒ yǐ wéi wǒ hěn què dìng dàn wǒ bù què dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒurénwēixié wéihěnquèdìng dànquèdìngle

Chẳng ai đe dọa tôi. Tôi tưởng chắc nhưng không phải.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:58
jiào nǐ gēng gǎi zhèng cí wǒ men yǒu bàn fǎ kě yǐ bǎo hù nǐ de

叫你更改证词 我们有办法可以保护你的

Nếu có kẻ đe dọa cô, ép cô sửa lời khai, chúng tôi có thể bảo vệ cô.

LINE 0215:00
PLAYING SCENE
méi yǒu rén wēi xié wǒ wǒ yǐ wéi wǒ hěn què dìng dàn wǒ bù què dìng le

没有人威胁我 我以为我很确定 但我不确定了

Chẳng ai đe dọa tôi. Tôi tưởng chắc nhưng không phải.

LINE 0315:03
- kǎ luò lín nǐ kàn dào nà ge rén le - méi yǒu wǒ zhǐ shì jué de wǒ kàn dào le

- 卡洛琳 你看到那个人了 - 没有 我只是觉得我看到了

- Caroline, cô đã thấy người đó. - Không. Tôi tưởng tôi thấy thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp15:00
TMDB ID273114