Cách dùng "没有她就没有证据了" (méi yǒu tā jiù méi yǒu zhèng jù le) trong hội thoại tiếng Trung
没有她就没有证据了
- Không có cô ấy, không có chứng cứ. - Thiếu gì chứng cứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:53
tā bú huì bāng nǐ de tā zhǐ huì ràng shì qíng biàn dé gèng zāo
她不会帮你的 她只会让事情变得更糟
“Cô ấy sẽ không giúp được cô mà thật ra làm tình hình còn tệ hơn.”
LINE 0207:57
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
tā她
jiù就
méi没
yǒu有
zhèng证
jù据
le了
“- Không có cô ấy, không có chứng cứ. - Thiếu gì chứng cứ.”
LINE 0307:59
yǒu有
hěn很
duō多
zhèng证
jù据
“- Không có cô ấy, không có chứng cứ. - Thiếu gì chứng cứ.”
Show Information