Cách dùng "那可是你说的 我没说这话" (nà kě shì nǐ shuō de wǒ méi shuō zhè huà) trong hội thoại tiếng Trung

shìshuōde méishuōzhèhuà

Cô nói, không phải tôi nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:22
suǒ
zhè
chún
cuì
shì
zài
làng
fèi
men
de
shí
jiān
le

Vậy ra buổi này chỉ phí thời gian của hai ta.

LINE 0212:24
PLAYING SCENE
nà kě shì nǐ shuō de wǒ méi shuō zhè huà

那可是你说的 我没说这话

Cô nói, không phải tôi nhé.

LINE 0312:39
hǎo ba guān yú gěi jǐng chá zuò zī xún de wèn tí wǒ míng bái nǐ shuō de yì si

好吧 关于给警察做咨询的问题 我明白你说的意思

Được rồi. Tôi hiểu ý cô về việc nói chuyện với cảnh sát rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp12:24
TMDB ID273114