Cách dùng "那恐怕这里就没有工作给你了" (nà kǒng pà zhè lǐ jiù méi yǒu gōng zuò gěi nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
那恐怕这里就没有工作给你了
Vậy e đây không có cơ hội cho anh rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:56
duì tā men shuō xiàn zài bù zhāo rén dàn rú guǒ nǐ néng gěi wǒ yì diǎn shí jiān ……
对 他们说现在不招人 但如果你能给我一点时间…
“Vâng. Họ nói không có vị trí nào, nhưng xin cô ít phút…”
LINE 0235:59
PLAYING SCENEnà那
kǒng恐
pà怕
zhè这
lǐ里
jiù就
méi没
yǒu有
gōng工
zuò作
gěi给
nǐ你
le了
“Vậy e đây không có cơ hội cho anh rồi.”
LINE 0336:12
tā他
zěn怎
me么
jìn进
lái来
de的
??
“Sao anh ta vào được đây?”
Show Information