Cách dùng "那你还得继续等了 我很忙" (nà nǐ hái dé jì xù děng le wǒ hěn máng) trong hội thoại tiếng Trung
那你还得继续等了 我很忙
Vậy đợi tiếp đi. Tôi bận lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:41
wǒ shì ā kè lā mǔ · sà lì mǔ wǒ yì zhí zài děng zhe jiàn nǐ
我是阿克拉姆·萨利姆 我一直在等着见你
“Tôi là Akram Salim. Tôi đã đợi gặp cô.”
LINE 0235:44
PLAYING SCENEnà nǐ hái dé jì xù děng le wǒ hěn máng
那你还得继续等了 我很忙
“Vậy đợi tiếp đi. Tôi bận lắm.”
LINE 0335:46
shì de wǒ zài háng zhèng bù mén jiān zhí zhǔ yào shì zuò IT
是的 我在行政部门兼职 主要是做IT
“Vâng, tôi làm bán thời gian bên hành chính, chủ yếu là IT,”
Show Information