Cách dùng "你不会逼我看这些胡扯的东西吧?" (nǐ bú huì bī wǒ kàn zhè xiē hú chě de dōng xī ba ?) trong hội thoại tiếng Trung

huìkànzhèchědedōngba西

Em không định bắt chị xem cái khỉ đó chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:05
běn
àn
xuān
gào
jié
shù
……

đã kết thúc…

LINE 0231:10
PLAYING SCENE
huì
kàn
zhè
xiē
chě
de
dōng
西
ba

Em không định bắt chị xem cái khỉ đó chứ?

LINE 0331:13
ó xíng ba

哦 行吧

À, ra thế.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp31:10
TMDB ID273114