Cách dùng "你尝尝这些就知道了" (nǐ cháng cháng zhè xiē jiù zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung

chángchángzhèxiējiùzhīdàole

Ăn món này, cô sẽ hiểu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:18
tā shì zuò IT gōng zuò de tā bù kě yǐ jìn rù zhè ge qū yù

他是做IT工作的 他不可以进入这个区域

Anh ta làm bên IT, không được sang khu nhà này.

LINE 0236:21
PLAYING SCENE
cháng
cháng
zhè
xiē
jiù
zhī
dào
le

Ăn món này, cô sẽ hiểu.

LINE 0336:23
gǎn
zǒu

Đuổi anh ta đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp36:21
TMDB ID273114