Cách dùng "你入职多久了?一个月?" (nǐ rù zhí duō jiǔ le ? yí gè yuè ?) trong hội thoại tiếng Trung
你入职多久了?一个月?
- Anh làm việc này bao lâu rồi? Một tháng? - Ba ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:04
shì de zhǎng guān
是的 长官
“Vâng.”
LINE 0201:06
PLAYING SCENEnǐ你
rù入
zhí职
duō多
jiǔ久
le了
??
yí一
gè个
yuè月
??
“- Anh làm việc này bao lâu rồi? Một tháng? - Ba ạ.”
LINE 0301:08
sān gè yuè zhǎng guān
三个月 长官
“- Anh làm việc này bao lâu rồi? Một tháng? - Ba ạ.”
Show Information