Cách dùng "然后他们直接就中了埋伏" (rán hòu tā men zhí jiē jiù zhōng le mái fú) trong hội thoại tiếng Trung
然后他们直接就中了埋伏
Rồi bước thẳng vào chỗ phục kích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:13
shǒu xiān tā men qù le shèn zhì bú shì tā men fù zé de diào chá xiàn chǎng
首先 他们去了 甚至不是他们负责的调查现场
“Đầu tiên, họ vào hiện trường không phải của mình.”
LINE 0223:16
PLAYING SCENErán然
hòu后
tā他
men们
zhí直
jiē接
jiù就
zhōng中
le了
mái埋
fú伏
“Rồi bước thẳng vào chỗ phục kích.”
LINE 0323:18
zhēn zhèng de wèn tí shì tā men yī kāi shǐ wèi shén me jué dìng yào chū xiàn
真正的问题是 他们一开始为什么决定要出现
“Mấu chốt là tại sao từ đầu họ lại đến đó.”
Show Information