Cách dùng "他非常…巴结" (tā fēi cháng …… bā jié) trong hội thoại tiếng Trung
他非常…巴结
Anh ấy rất… nhiệt thành.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0146:13
zhè这
shì是
shén什
me么
ě恶
xīn心
de的
wán玩
xiào笑
ma吗
??
“Đây là một trò đùa quái gở à?”
LINE 0246:16
PLAYING SCENEtā他
fēi非
cháng常
………
bā巴
jié结
“Anh ấy rất… nhiệt thành.”
LINE 0346:18
shì de zhè shì àn zhǐ tā hěn fán rén de yì si
是的 这是暗指他很烦人的意思
“Ừ, dịch ra là anh ta rất phiền phức.”
Show Information